Tiếng anh giao tiếp online
Khi nào dùng have, has? Cách dùng have và has trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Have, has là gì?
- 2. Cách dùng have, has trong tiếng Anh
- 2.1. Have, has đóng vai trò động từ chính
- 2.2. Have, has đóng vai trò trợ động từ
- 2.3. Have, has là trợ động từ trong cấu trúc Modal Perfect
- 3. Các dạng viết tắt have, has
- 4. Khi nào sử dụng have, has got?
- 5. Quá khứ V2 của have, has là gì?
- 6. Bài tập ứng dụng have, has
Việc phân biệt have, has có lẽ là không dễ đối với những ai mới bắt đầu học tiếng Anh. Vậy have, has có những cách dùng phổ biến nào? Cùng theo chân Langmaster tìm hiểu tất tần tật các cách sử dụng hai từ này trong mỗi trường hợp khác nhau qua nội dung bài viết dưới đây nhé!
1. Have, has là gì?
“Have” và “has” có thể đóng vai trò là động từ chính hoặc trợ động từ trong tiếng Anh, kết hợp với các động từ khác để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh. “Have” là một động từ bất quy tắc, khi đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít sẽ chuyển thành “has”.
Ví dụ:
- We usually have breakfast at about eight. (Chúng tôi thường ăn sáng vào khoảng tám giờ.)
- She has quite dark hair. (Cô ấy có mái tóc khá tối.)

2. Cách dùng have, has trong tiếng Anh
2.1. Have, has đóng vai trò động từ chính
Theo từ điển Cambridge, Have, has khi đóng vai trò là động từ chính sẽ có rất nhiều cách dùng:
2.1.1. Chỉ sự sở hữu (ở thì hiện tại)
Have, has trong trường hợp này mang nghĩa “có, sở hữu”.
- Have: đi với chủ ngữ I, you, we, they.
Ví dụ: We have new uniform. (Chúng tôi có đồng phục mới.)
- Has: đi với chủ ngữ he, she, it.
Ví dụ: She has a lot of homework to do today. (Cô ấy có rất nhiều bài tập phải làm hôm nay.)
Lưu ý: Với câu phủ định hoặc dạng câu hỏi với have và has, bạn chỉ được dùng have, ngay cả khi chủ ngữ trong câu là he, she, it.
Ví dụ:
- Lily doesn’t have a younger brother. (Lily không có em trai.)
- Do you have any math books? – No, I don’t have. (Bạn có cuốn sách toán nào không? – Không, tôi không có.)
2.1.2. Chỉ sự kiện, hành động, trải nghiệm và hoạt động
Ví dụ:
- I’m going to have a bath. (Tôi sẽ tắm.)
- Let’s have a party to celebrate your birthday! (Hãy tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng sinh nhật của bạn!)
- We have a break at 10 am. (Chúng tôi nghỉ ngơi lúc 10 giờ sáng.)
- Have a nice time in London! (Đi chơi ở London vui nhé!)
2.1.3. Chỉ việc ăn thức ăn, bữa ăn
Ví dụ:
- We want to have a meal in the new restaurant on Elm Street. (Chúng tôi muốn dùng bữa trong nhà hàng mới trên đường Elm.)
- Shall we have lunch together sometime? (Thi thoảng chúng ta sẽ ăn trưa cùng nhau chứ?)
2.1.4. Chỉ việc vệ sinh, trị liệu
Ví dụ:
- She has a shower and gets ready to go out. (Cô ấy tắm và sẵn sàng ra ngoài.)
- He needs to have a shave both in the morning and in the evening. (Anh ấy cần phải cạo râu cả vào buổi sáng và buổi tối.)
- The doctor recommended that I should have massages every week on my back. (Bác sĩ khuyến nghị tôi nên được mát xa lưng mỗi tuần.)
2.1.5. Chỉ việc trò chuyện và tương tác
Ví dụ:
- I need to have a chat with Joan about your hours. (Tôi cần phải trò chuyện với Joan về giờ của bạn.)
- They usually have a big argument about money. (Họ thường cãi nhau to về tiền bạc.)
2.1.6. Chỉ việc ngủ nghỉ
Ví dụ:
- Did you have a good night’s sleep? (Bạn ngủ ngon giấc không?)
- I used to have terrible dreams when I was young. (Tôi đã từng có những giấc mơ khủng khiếp khi còn bé.)
2.1.7. Chỉ tai nạn, vấn đề xe cộ
Ví dụ:
- Did they have a crash? (Họ gặp tai nạn à?)
- We’re afraid she has a breakdown on the motorway. (Chúng tôi e là xe cô ấy gặp sự cố trên đường cao tốc.)
2.1.8. Chỉ việc đi lại, du lịch
Ví dụ:
- They have a 15-hour flight from Rome. (Họ có chuyến bay 15 tiếng từ Rome.)
- Have a safe trip. (Có một chuyến đi an toàn.)
- Did you have a pleasant journey? (Bạn đã có một hành trình thoải mái chứ?)

2.2. Have, has đóng vai trò trợ động từ
2.2.1. Thì hiện tại hoàn thành
Have, has được sử dụng như trợ động từ, đứng trước V-ed/V3 trong công thức thì hiện tại hoàn thành (present perfect). Cách kết hợp trợ động từ have và has với các chủ ngữ cũng tương tự như trường hợp khi have/has là động từ chính.
Cấu trúc:
|
Câu khẳng định: S + have/has + V-ed/V3 + O |
Ví dụ:
- They have moved house. (Họ đã chuyển nhà.)
- He has studied a lot. (Anh ấy đã học rất nhiều.)
Trợ động từ have và has còn được dùng để tạo câu hỏi hoặc câu phủ định (+ not) ở dạng hoàn thành.
|
Câu phủ định: S + have/has + not + V-ed/V3 + O Câu nghi vấn: Have/Has + S + V-ed/V3 + O? |
Ví dụ:
- Have you seen Maria? (Bạn đã gặp Maria chưa?)
- She hasn't eaten yet. (Cô ấy vẫn chưa ăn gì.)
2.2.2. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc:
|
Câu khẳng định: S + have/has + been + V-ing + O |
Ví dụ: Ram has been reading this article all day. (Ram đã đọc tờ báo này cả ngày.)
|
Câu phủ định: S + have/has + not + been + V-ing + O |
Ví dụ: Jack has not been practicing the piano regularly. (Jack đã không luyện tập đàn piano thường xuyên.)
|
Câu nghi vấn: Have/Has S + been + V-ing + O? |
Ví dụ: Have you been waiting for them for a long time? (Bạn đã đợi họ lâu chưa?)

2.3. Have, has là trợ động từ trong cấu trúc Modal Perfect
Đối với trường hợp này, “have” được dùng cho tất cả các ngôi trong tiếng Anh, không dùng “has”.
|
Cấu trúc: S + Modal verb + have + V-ed/V3 + O |
Ví dụ:
- Nam could have finished the work earlier. (Nam đã có thể hoàn thành công việc sớm hơn.)
- Ruby might have gone to the cinema yesterday. (Ruby lẽ ra đã đi đến rạp chiếu phim vào hôm qua.)
Xem thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs): Cách dùng và bài tập

2.4. Have, has đóng vai trò động từ khiếm khuyết
Trong trường hợp này, have và has sẽ đi với “to” mang nghĩa tương đương với “must” (có bổn phận hay bắt buộc phải làm một việc gì đó).
Cấu trúc:
|
Câu khẳng định: S + have/has to + V-inf |
Ví dụ:
- She has to cook a meal now. (Cô ấy phải nấu ăn bây giờ.)
- They have to leave. (Họ phải đi ngay.)
|
Câu phủ định: S + do/does not + have to + V-inf |
Ví dụ: Thuy doesn’t have to do all of the assignments today. (Thùy không phải làm tất cả các bài tập ngày hôm nay.)
|
Câu nghi vấn: Do/Does + S + have to + V-inf? |
Ví dụ: Do they have to talk about it? (Họ có phải nói về nó không?)

Xem thêm: ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT (MODAL VERB): PHÂN LOẠI, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP
3. Các dạng viết tắt have, has
Dưới đây là bảng viết tắt have, has để bạn nắm vững và sử dụng thật chính xác nhé!
|
I have |
I’ve |
|
We have |
We’ve |
|
You have |
You’ve |
|
He has |
He’s |
|
She has |
She’s |
|
It has |
It’s |
|
They have |
They’ve |
|
Has not |
Hasn’t |
|
Have not |
Haven’t |
Xem thêm: CÁC TỪ VIẾT TẮT THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH
4. Khi nào sử dụng have, has got?
Theo từ điển Cambridge, Have got/ has got và have/ has có nghĩa tương đương nhau. Tuy nhiên, have got/ has got thường mang sắc thái nghĩa thân mật hơn have/has.
Ví dụ:
- I’ve got a terrible pain in my back.
- I have a terrible pain in my back. (more formal)
Lưu ý: haven’t got = don’t have
- They haven’t got a car.
- They don’t have a car. (more formal)
Have (got) được dùng để nói về sự sở hữu, các mối quan hệ, đặc điểm và bệnh tật. Trong các ngữ cảnh này, thì hiện tại tiếp diễn sẽ không được áp dụng.
Ví dụ:
- She’s got two cats and a dog.
- She has two cats and a dog.
Hoặc:
- She’s got a headache.
- She has a headache.

5. Quá khứ V2 của have, has là gì?
Have là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Dạng V2 của have và has là had. Had dùng cho cả động từ ở dạng quá khứ đơn V2 (past simple) và quá khứ phân từ V3 (past participle).
Ví dụ:
- She had a rest in the afternoon. (Cô ấy đã nghỉ ngơi vào buổi chiều.)
- I have never had the measles. (Tôi chưa bao giờ mắc bệnh sởi.)
- By the time we arrived, Rome had gone out. (Vào thời điểm chúng tôi đến, Rome đã đi ra ngoài.)
6. Bài tập ứng dụng have, has
Bài tập 1. Chọn have/has phù hợp để hoàn thành câu đúng
- I (have/has) to wear a uniform when I go to school.
- Jennie (have/has) a beautiful garden in her backyard.
- We (have/has) a meeting at 8 o’clock this morning.
- John (have/has) two children who attend the local school.
- It (have/has) a blue cover and a black spine.
- They (have/has) dinner together as a family every evening.
- The company (have/has) offices in multiple cities around the world.
- He (have/has) a pet cat named Soi.
- Jack (have/has) a lot of experience in the field of marketing.
- They (have/has) a party at their house every Sunday night.
Đáp án:
- have
- has
- have
- has
- has
- have
- has
- has
- has
- have
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng trong các câu sau
- Lan ____ a job interview scheduled for next week.
- have to
- has to
- have
- has
- She ____ call her parents to check in regularly.
- have
- has
- have to
- has to
- We ____ a vacation planned for the winter holidays.
- have
- has
- have to
- has to
- It ____ a unique design that sets it apart from other buildings.
- has
- have
- has to
- have to
- Sam ____ to walk her dog every evening.
- have
- has
- have to
- has to
- Cindy ____ a plan to redecorate the living room next month.
- have to
- has to
- have
- has
- Kai ____ a passion for cooking and trying new recipes.
- has
- have
- has to
- have to
8: Nam _____ a strong work ethic and is always punctual.
- have
- has
- have to
- has to
- They _____ a dream of starting their own business someday.
- has
- have
- has to
- have to
- We ______ finish the project before the deadline.
- has to
- have to
C.has
- have
Đáp án:
- D. has
- D. has to
- A. have
- A. has
- B. has
- D. has
- A. has
- B. has
- B. have
- B. have to
Bài tập 3. Sắp xếp trật tự các từ để được câu hoàn chỉnh
- She/ an/ has/ class/ online/ the/ in/ evening.
- He/ an/ has/ old/ which/ bicycle/ he/ to/ rides/ work.
- They/ a/ subscription/ to/ have/ favorite/ their/ magazine.
- They/ a/ habit/ have/ of/ for/ going/ a walk/ after dinner.
- She/ an/ has/ appointment/ later/ with/ doctor/ her/ today.
Đáp án:
- She has an online class in the evenings.
- He has an old bicycle which he rides to work.
- They have a subscription to their favorite magazine.
- They have a habit of going for a walk after dinner.
- She has an appointment with her doctor later today.
Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức liên quan đến have, has với các cách dùng thông dụng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần phải nắm vững. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ chính xác khi nào dùng have/has nhé!
Ngoài ra, để nâng cao khả năng tiếng Anh hằng ngày, các bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh online của Langmaster. Khóa học trực tuyến hiệu quả mọi lúc mọi nơi trên mọi nền tảng, học viên được cá nhân hóa và sửa lỗi trực tiếp 1-1 từ giáo viên giỏi, giúp bạn tránh lỗi dùng từ, đảm bảo ngữ pháp chuẩn và tự nhiên!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Few/a few dùng với danh từ đếm được số nhiều, little/a little dùng với danh từ không đếm được; few/little mang nghĩa rất ít, a few/a little là ít nhưng đủ dùng.
Cấu trúc I think là một cấu trúc dùng để thể hiện quan điểm, suy nghĩ hay ý kiến cá nhân của người nói. Cấu trúc I think thường xuất hiện trong các bài tập tiếng Anh
Only After là một cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh, cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh một hành động chỉ xảy ra sau khi một điều kiện nhất định được hoàn thành.
Lùi thì trong câu tường thuật là quy tắc thay đổi thì của động từ khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, giúp câu đúng ngữ pháp và ngữ cảnh. Khám phá ngay!
Congratulate đi với giới từ On và Congratulate on Ving/N. Congratulate + object (tân ngữ chỉ người). Ví dụ: They congratulated her on winning the scholarship.




